Xe cẩu 100 tấn là thiết bị hạng nặng không thể thiếu cho các dự án xây dựng và công nghiệp quy mô lớn. Thông số kỹ thuật của xe cẩu 100 tấn phụ thuộc nhiều vào thương hiệu và loại xe, thông số chính cần lưu ý gồm tải trọng nâng tối đa, chiều dài cần chính, chiều cao nâng tối đa và kích thước của xe.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan, chi tiết về thông số kỹ thuật, ưu điểm vượt trội và các ứng dụng thực tế của xe cẩu 100 tấn Kato NK-1000.
Giới thiệu tổng quan xe cẩu 100 tấn Kato NK 1000
Xe cẩu 100 tấn Kato NK-1000 là một trong những sản phẩm chủ lực của tập đoàn Kato (Nhật Bản), một thương hiệu nổi tiếng toàn cầu về thiết bị nâng hạ. Xe được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất của các dự án xây dựng, lắp đặt kết cấu thép, nhà máy điện, và các công trình công nghiệp nặng khác.

Thông số kỹ thuật của xe cẩu 100 tấn Kato NK-1000
Việc nắm rõ thông số kỹ thuật là yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng làm việc và lựa chọn xe cẩu phù hợp. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cẩu Kato 100 tấn NK-1000:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Tải trọng nâng tối đa | 100 tấn |
| Loại xe | bánh lốp hoặc bánh xích |
| Nhiên liệu | thường là Diesel |
| Chiều dài cần chính | 13.7m – 50m (5 đoạn) |
| Chiều dài cần phụ (Jib) | 11m, 18m, 31.5m (tùy chọn) |
| Chiều cao nâng tối đa | 50.5m (cần chính) + 31.5m (cần phụ) = 82m |
| Bán kính làm việc tối đa | 44m |
| Góc nâng cần | -1.5° đến 83° |
| Tốc độ nâng | 98 m/phút (với 4 dây cáp) |
| Tốc độ quay toa | 1.6 vòng/phút |
| Động cơ | Mitsubishi |
| Công suất động cơ | 331 kW (450 mã lực) |
| Hệ thống di chuyển | Bánh lốp (8x4x8) |
| Kích thước tổng thể | Dài x Rộng x Cao: 16.17m x 3m x 4m |
| Trọng lượng toàn bộ | Khoảng 80 tấn |
| Hệ thống an toàn | ACS (Automatic Crane Stopper), cảnh báo quá tải, giới hạn mô-men, van an toàn, khóa xoay… |
| Chân chống | Xe bánh lốp thường sử dụng chân chống dạng chữ H |
Ngoài ra, sơ đồ tải trọng cẩu 100 tấn cũng là một trong những tài liệu quan trọng thể hiện mối quan hệ giữa tải trọng nâng an toàn tối đa (đã bao gồm trọng lượng móc cẩu và thiết bị phụ trợ) với bán kính làm việc (tầm với) và chiều dài cần (boom) mà người vận hành xe cẩu cần phải biết.
>>Xem thêm: Sơ đồ tải trọng cẩu kato 100 tấn
Xe Cẩu Tiến Phát xin cung cấp file catalog và thông số kỹ thuật cẩu NK-1000 chi tiết phía dưới cho quý khách tham khảo
Tải file catalog và thống số kỹ thuật cẩu NK-1000

Ưu điểm của xe cẩu Kato 100 tấn
- Khả năng nâng 100 tấn giúp xe thực hiện các công việc nâng hạ vật liệu, thiết bị siêu trường siêu trọng một cách dễ dàng.
- Chiều dài cần chính và cần phụ linh hoạt cho phép xe tiếp cận các vị trí cao và xa, đáp ứng nhiều yêu cầu công việc khác nhau.
- Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản, Kato NK-1000 nổi tiếng về độ bền, khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài, ít hỏng hóc.
- Thiết kế bánh lốp giúp xe di chuyển dễ dàng trên nhiều loại địa hình, kể cả địa hình phức tạp.
- Được trang bị nhiều tính năng an toàn hiện đại, đảm bảo an toàn tối đa cho người vận hành và hàng hóa.
- Cabin điều khiển được thiết kế khoa học, trực quan, giúp người vận hành dễ dàng thao tác. Việc bảo trì, bảo dưỡng cũng được đơn giản hóa.

Xe cẩu 100 tấn Kato NK-1000 là một “cỗ máy” mạnh mẽ, đáng tin cậy và linh hoạt, đáp ứng tốt các yêu cầu nâng hạ trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Với những thông số kỹ thuật ấn tượng, ưu điểm vượt trội và ứng dụng rộng rãi, Kato NK-1000 xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho các công trình lớn và các dự án đòi hỏi độ chính xác cao.
FAQs – Những câu hỏi thường gặp về xe cẩu Kato 100 Tấn NK-1000
1. Xe cẩu Kato NK-1000 có tải trọng nâng tối đa là bao nhiêu và đạt được trong điều kiện nào?
Tải trọng nâng tối đa của Kato NK-1000 là 100 tấn. Tải trọng này chỉ đạt được khi cần chính ở độ dài ngắn nhất và vật được nâng ở bán kính làm việc nhỏ nhất.
2. Tại sao cần phải tham khảo sơ đồ tải trọng cẩu 100 tấn (Load Chart) khi vận hành?
Sơ đồ tải trọng là tài liệu bắt buộc và quan trọng nhất vì nó cung cấp dữ liệu chính xác về mối quan hệ giữa tải trọng nâng an toàn với bán kính làm việc (tầm với) và chiều dài cần ở mọi cấu hình. Người vận hành phải tuân thủ nghiêm ngặt Load Chart để tránh nguy cơ lật cẩu hoặc quá tải thiết bị.
3. Sự khác biệt chính giữa cẩu bánh lốp (Truck Crane) và cẩu bánh xích (Crawler Crane) cùng tải trọng 100 tấn là gì?
Sự khác biệt nằm ở khả năng di chuyển và thiết lập:
- Cẩu bánh lốp (NK-1000): Có tốc độ di chuyển nhanh (lên tới 65 km/h), phù hợp cho các công việc cần di chuyển giữa nhiều địa điểm. Tuy nhiên, nó cần chân chống (outriggers) để làm việc và yêu cầu mặt nền cứng, bằng phẳng.
- Cẩu bánh xích: Di chuyển chậm, thường cần xe chuyên dụng để vận chuyển. Bù lại, nó có thể vừa di chuyển vừa cẩu và làm việc tốt hơn trên các địa hình mềm, phức tạp (địa hình công trường).
