Thuật ngữ ngành cẩu là hệ thống các khái niệm, tên gọi kỹ thuật bằng tiếng Việt và tiếng Anh dùng để mô tả cấu tạo, thông số và quy trình vận hành của các loại thiết bị nâng hạ. Việc nắm vững các thuật ngữ này giúp kỹ sư, đơn vị cho thuê cẩu và thợ vận hành đảm bảo an toàn tuyệt đối, tối ưu hóa hiệu suất nâng hạ và chuẩn hóa quy trình làm việc theo tiêu chuẩn quốc tế.

Bài viết này cung cấp từ điển tra cứu chuyên sâu, giải nghĩa chính xác từ các bộ phận cơ bản như Boom (Cần), Winch (Tời) đến các chỉ số kỹ thuật phức tạp như SWL (Tải trọng làm việc an toàn) hay Load Chart (Biểu đồ tải).

Thuật ngữ về các loại cần cẩu (Types of Cranes)

Các loại cẩu phân loại dựa trên cấu trúc, di chuyển và mục đích sử dụng. Dưới đây là danh sách chi tiết với thuật ngữ Anh-Việt và giải thích.

Thuật ngữ tiếng AnhThuật ngữ tiếng ViệtGiải thích ngắn gọn
Mobile CraneCần cẩu di độngCần cẩu có thể di chuyển giữa các công trường.
Crawler CraneCần cẩu bánh xíchDi chuyển trên bánh xích, phù hợp địa hình gồ ghề.
All Terrain CraneCần cẩu địa hìnhDi chuyển và hoạt động trên nhiều loại địa hình.
Rough Terrain CraneCần cẩu địa hình gồ ghềDành cho địa hình xấu, bánh lớn.
Tower CraneCần cẩu thápCần cao với tháp thẳng đứng, dùng xây dựng cao tầng.
Self-Erecting Tower CraneCần cẩu tháp tự lắpTự lắp dựng mà không cần cần cẩu phụ.
Overhead Crane / Bridge CraneCầu trục / Cần cẩu trên caoChạy trên ray cố định trong nhà xưởng.
Gantry CraneCần cẩu chân đếCó chân đỡ, thường dùng ngoài trời hoặc cảng.
Jib CraneCần cẩu tường / Cần cẩu trụCần ngắn gắn tường hoặc trụ, xoay quanh trục.
Telescopic CraneCần cẩu ống lồngCần có thể kéo dài rút như ống lồng.
Boom Truck CraneCần cẩu gắn xe tảiGắn trên xe tải, cần vươn xa.
Floating CraneCần cẩu nổiGắn trên sà lan hoặc nền nổi, dùng cảng biển.
Aerial CraneCần cẩu trên khôngThường gắn trực thăng.

Thuật ngữ về bộ phận cấu trúc chính (Main Structural Parts)

Bộ phận cấu trúc chính bao gồm cần, tháp và đối trọng, đảm bảo cần cẩu cân bằng khi nâng tải.

Dưới đây là danh sách với thuật ngữ Anh-Việt.

Thuật ngữ tiếng AnhThuật ngữ tiếng ViệtGiải thích ngắn gọn
ChassisKhung gầmBộ phận nền tảng chịu lực cho toàn bộ xe
BoomCần chính / CầnCánh tay dài chính để nâng tải.
Telescopic Boom Cần ống lồngSử dụng hệ thống Hydraulic cylinder (Xi lanh thủy lực) để kéo dài hoặc thu ngắn cần.
JibCần phụ / Cần đầuPhần mở rộng từ cần chính, tăng tầm với.
Luffing JibCần nâng/hạCần có thể thay đổi góc nghiêng.
Counterweight / Counter-JibĐối trọng / Cần đối trọngTrọng lượng cân bằng để chống lật.
TowerThápCấu trúc thẳng đứng (trên cần tháp).
MastCột / TrụCấu trúc đỡ cần (trên một số loại).
Base / FoundationĐế / MóngPhần tiếp xúc mặt đất, neo cố định.
OutriggerChân chốngThanh mở rộng tăng ổn định.
Slewing Ring / TurntableVòng quay / Bệ quayCho phép cần cẩu xoay 360°.

Thuật ngữ về cơ cấu nâng hạ và di chuyển (Hoisting & Motion Mechanisms)

Cơ cấu nâng hạ và di chuyển gồm tời, xe con và cơ cấu quay, đảm bảo tải di chuyển an toàn.

Dưới đây là danh sách thuật ngữ Anh-Việt.

Thuật ngữ tiếng AnhThuật ngữ tiếng ViệtGiải thích ngắn gọn
Hoist / Main HoistTời nâng / Tời chínhCơ cấu nâng hạ tải (động cơ + tang + dây).
Auxiliary HoistTời phụTời phụ, nhanh hơn cho tải nhẹ.
TrolleyXe conDi chuyển ngang trên cần để mang tải.
Bridge / GirderCầu / Dầm cầuPhần ngang đỡ xe con (trên cầu trục).
DrumTang cuốnCuốn dây cáp để nâng hạ.
Hook Block / Load BlockCụm móc / Khối mócPhần cuối dây với móc và ròng rọc.
SheavePuliCác bánh xe có rãnh để dẫn hướng dây cáp, giúp thay đổi lực nâng theo nguyên lý đòn bẩy.
Slewing MechanismCơ cấu quayHệ thống quay cần cẩu.
Luffing MechanismCơ cấu nâng/hạ cầnĐiều chỉnh góc cần.
Travelling / Bridge TravelDi chuyển cầu / Di chuyểnChuyển động dọc ray.

Thuật ngữ về an toàn và thiết bị kiểm soát (Safety & Control Devices)

Danh mục các thiết bị điện tử và cơ khí chuyên dụng có chức năng giám sát giới hạn vận hành, ngăn ngừa sự cố quá tải và bảo vệ an toàn cho con người cũng như thiết bị nâng hạ.

Dưới đây là danh sách thuật ngữ Anh-Việt với giải thích.

Thuật ngữ tiếng AnhThuật ngữ tiếng ViệtGiải thích ngắn gọn
Safe Working Load (SWL) / WLLTải trọng làm việc an toànTải tối đa an toàn.
Load Moment Indicator (LMI)Chỉ báo mô men tảiCảnh báo quá tải thời gian thực.
Anti-Two Block (ATB)Chống chặn képNgăn móc va chạm ròng rọc.
Emergency Stop (E-Stop)Dừng khẩn cấpDừng ngay lập tức khi khẩn cấp.
Holding Brake / Parking BrakePhanh giữ / Phanh đỗGiữ cần khi mất điện.
Overload ProtectionBảo vệ quá tảiTự động dừng nếu vượt tải.
Limit SwitchCông tắc giới hạnNgăn vượt quá hành trình.

Thuật ngữ về tải trọng và thông số kỹ thuật (Loads & Specifications)

Thông số kỹ thuật cần cẩu đo lường khả năng nâng và phạm vi hoạt động.

Dưới đây là danh sách thuật ngữ Anh-Việt.

Thuật ngữ tiếng AnhThuật ngữ tiếng ViệtGiải thích ngắn gọn
Lifting CapacityKhả năng nâng / Dung lượng tảiTải trọng tối đa có thể nâng.
Working RadiusBán kính làm việcKhoảng cách ngang từ tâm quay đến tải.
Height of Lift (HOL)Chiều cao nângKhoảng cách nâng từ thấp nhất đến cao nhất.
Load MomentMô men tảiLực xoay gây lật (tải × bán kính).
Gross LoadTải trọng tổngTải + móc + sling + thiết bị.
Net LoadTải thựcTrọng lượng thuần túy của vật cần nâng.
Boom LengthChiều dài cầnKhoảng cách từ trục chốt chân cần đến trục của puli đầu cần
Load ChartBiểu đồ tảiBảng dữ liệu do nhà sản xuất cung cấp, quy định sức nâng tối đa dựa trên sự kết hợp giữa Boom LengthWorking Radius.
Dead LoadTải trọng chếtTrọng lượng của chính cần cẩu.

Các thuật ngữ khác phổ biến (Miscellaneous / General)

Từ vựng ngành cẩu chung bao quát các thuật ngữ từ vựng ngành cẩu, bao gồm thiết bị phụ và khái niệm chung, giúp bổ sung kiến thức toàn diện.

Dưới đây là danh sách thuật ngữ Anh-Việt.

CabCabin / Khoang điều khiểnKhoang lái cho người vận hành.
Fleet AngleGóc lệch dâyGóc giữa dây cáp và tang/ròng rọc.
ReevingBố trí dây (reeving)Cách luồn dây qua ròng rọc.
Duty CycleChu kỳ làm việcTần suất và thời gian hoạt động.
Variable Frequency Drive (VFD)Biến tầnĐiều khiển tốc độ động cơ mượt mà.
DeflectionĐộ võngĐộ uốn cong của dầm dưới tải.
RiggerNgười xi-nhan/Móc cápNhân sự chịu trách nhiệm tính toán phương án buộc cáp và ra tín hiệu điều khiển cho người lái cẩu.
SlingDây cẩuCác loại dây cáp thép, dây cẩu vải hoặc xích dùng để buộc trực tiếp vào hàng hóa.
ShackleMa níPhụ kiện kim loại hình chữ U hoặc hình móng ngựa có chốt vặn để kết nối Sling với mỏ cẩu hoặc vật nâng.
Spreader BeamĐòn gánhThiết bị phân tách lực chuyên dụng dùng cho các vật nâng có chiều dài lớn hoặc dễ biến dạng.

FAQs – Giải đáp thắc mắc thường gặp về từ vựng và kỹ thuật ngành cẩu

1. SWL và WLL khác nhau thế nào?

SWL là tải trọng an toàn cho cần cẩu, WLL dành cho thiết bị phụ như sling, cả hai đều tính hệ số an toàn theo ASME B30.

2. Làm sao đọc load chart của cần cẩu tháp?

Load chart hiển thị lifting capacity theo working radius và góc cần, bắt đầu từ tải max ở bán kính min.

3. An toàn khi vận hành cần cẩu ở Việt Nam cần chú ý gì?

Tuân thủ TCVN 4244 về kiểm định định kỳ, sử dụng LMI và outrigger đầy đủ để tránh tai nạn.

4. Thuật ngữ “luffing” nghĩa là gì và áp dụng cho loại nào?

Luffing là nâng hạ cần để thay đổi bán kính, áp dụng cho cần cẩu tháp và cần cẩu địa hình.

5. Tại sao cần cẩu phải kiểm định định kỳ?

Kiểm định đảm bảo thiết bị an toàn theo QCVN 07:2016/BLĐTBXH, phát hiện hỏng hóc sớm để tránh rủi ro.

Tổng kết

Thuật ngữ ngành cẩu là nền tảng kiến thức cần thiết cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực nâng hạ, từ kỹ sư thiết kế, người vận hành đến quản lý công trường. Bài viết đã hệ thống hơn 50 thuật ngữ Anh-Việt, phân loại rõ ràng theo các nhóm: loại cần cẩu, bộ phận cấu trúc chính, cơ cấu nâng hạ và di chuyển, thiết bị an toàn, tải trọng và thông số kỹ thuật, cùng các khái niệm phổ biến khác. Hãy lưu lại bài viết này làm tài liệu tham khảo thường xuyên.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *